Chuyển đổi IDE (chế độ UDMA 3) sang T1 (tải trọng)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IDE (chế độ UDMA 3) [IDE (UDMA mode 3)] sang đơn vị T1 (tải trọng) [T1 (payload)]
IDE (chế độ UDMA 3)
Định nghĩa: IDE (chế độ UDMA 3) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 IDE (chế độ UDMA 3) bằng 400000000 bit/giây.
T1 (tải trọng)
Định nghĩa: T1 (tải trọng) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 T1 (tải trọng) bằng 1344000 bit/giây.
Bảng chuyển đổi IDE (chế độ UDMA 3) sang T1 (tải trọng)
| IDE (chế độ UDMA 3) [IDE (UDMA mode 3)] | T1 (tải trọng) [T1 (payload)] |
|---|---|
| 0.01 IDE (chế độ UDMA 3) | 2.98 T1 (tải trọng) |
| 0.10 IDE (chế độ UDMA 3) | 29.76 T1 (tải trọng) |
| 1 IDE (chế độ UDMA 3) | 297.62 T1 (tải trọng) |
| 2 IDE (chế độ UDMA 3) | 595.24 T1 (tải trọng) |
| 3 IDE (chế độ UDMA 3) | 892.86 T1 (tải trọng) |
| 5 IDE (chế độ UDMA 3) | 1488 T1 (tải trọng) |
| 10 IDE (chế độ UDMA 3) | 2976 T1 (tải trọng) |
| 20 IDE (chế độ UDMA 3) | 5952 T1 (tải trọng) |
| 50 IDE (chế độ UDMA 3) | 14881 T1 (tải trọng) |
| 100 IDE (chế độ UDMA 3) | 29762 T1 (tải trọng) |
| 1000 IDE (chế độ UDMA 3) | 297619 T1 (tải trọng) |
Cách chuyển đổi IDE (chế độ UDMA 3) sang T1 (tải trọng)
1 IDE (chế độ UDMA 3) = 297.62 T1 (tải trọng)
1 T1 (tải trọng) = 0.003360 IDE (chế độ UDMA 3)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IDE (chế độ UDMA 3) sang T1 (tải trọng):
15 IDE (chế độ UDMA 3) = 15 × 297.62 T1 (tải trọng) = 4464 T1 (tải trọng)