Chuyển đổi IDE (chế độ PIO 1) sang IDE (chế độ DMA 2)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IDE (chế độ PIO 1) [IDE (PIO mode 1)] sang đơn vị IDE (chế độ DMA 2) [IDE (DMA mode 2)]
IDE (chế độ PIO 1)
Định nghĩa: IDE (chế độ PIO 1) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 IDE (chế độ PIO 1) bằng 41600000 bit/giây.
IDE (chế độ DMA 2)
Định nghĩa: IDE (chế độ DMA 2) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 IDE (chế độ DMA 2) bằng 132800000 bit/giây.
Bảng chuyển đổi IDE (chế độ PIO 1) sang IDE (chế độ DMA 2)
| IDE (chế độ PIO 1) [IDE (PIO mode 1)] | IDE (chế độ DMA 2) [IDE (DMA mode 2)] |
|---|---|
| 0.01 IDE (chế độ PIO 1) | 0.003133 IDE (chế độ DMA 2) |
| 0.10 IDE (chế độ PIO 1) | 0.0313 IDE (chế độ DMA 2) |
| 1 IDE (chế độ PIO 1) | 0.3133 IDE (chế độ DMA 2) |
| 2 IDE (chế độ PIO 1) | 0.6265 IDE (chế độ DMA 2) |
| 3 IDE (chế độ PIO 1) | 0.9398 IDE (chế độ DMA 2) |
| 5 IDE (chế độ PIO 1) | 1.57 IDE (chế độ DMA 2) |
| 10 IDE (chế độ PIO 1) | 3.13 IDE (chế độ DMA 2) |
| 20 IDE (chế độ PIO 1) | 6.27 IDE (chế độ DMA 2) |
| 50 IDE (chế độ PIO 1) | 15.66 IDE (chế độ DMA 2) |
| 100 IDE (chế độ PIO 1) | 31.33 IDE (chế độ DMA 2) |
| 1000 IDE (chế độ PIO 1) | 313.25 IDE (chế độ DMA 2) |
Cách chuyển đổi IDE (chế độ PIO 1) sang IDE (chế độ DMA 2)
1 IDE (chế độ PIO 1) = 0.313253 IDE (chế độ DMA 2)
1 IDE (chế độ DMA 2) = 3.19 IDE (chế độ PIO 1)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IDE (chế độ PIO 1) sang IDE (chế độ DMA 2):
15 IDE (chế độ PIO 1) = 15 × 0.313253 IDE (chế độ DMA 2) = 4.70 IDE (chế độ DMA 2)