Chuyển đổi TTD sang STD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TTD [Trinidad and Tobago Dollar] sang đơn vị STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)]
TTD
Định nghĩa: TTD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Trinidad và Tobago.
STD
Định nghĩa: STD là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: São Tomé và Príncipe. Vào 2018-01-01, nó được thay thế bằng STN theo tỷ lệ cố định 1 STN = 1,000 STD.
Bảng chuyển đổi TTD sang STD
| TTD [Trinidad and Tobago Dollar] | STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)] |
|---|---|
| 0.01 TTD | 32.86 STD |
| 0.10 TTD | 328.59 STD |
| 1 TTD | 3286 STD |
| 2 TTD | 6572 STD |
| 3 TTD | 9858 STD |
| 5 TTD | 16430 STD |
| 10 TTD | 32859 STD |
| 20 TTD | 65719 STD |
| 50 TTD | 164297 STD |
| 100 TTD | 328594 STD |
| 1000 TTD | 3285942 STD |
Cách chuyển đổi TTD sang STD
1 TTD = 3286 STD
1 STD = 0.000304 TTD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TTD sang STD:
15 TTD = 15 × 3286 STD = 49289 STD