Chuyển đổi TTD sang LKR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TTD [Trinidad and Tobago Dollar] sang đơn vị LKR [Sri Lankan Rupee]
TTD
Định nghĩa: TTD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Trinidad và Tobago.
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
Bảng chuyển đổi TTD sang LKR
| TTD [Trinidad and Tobago Dollar] | LKR [Sri Lankan Rupee] |
|---|---|
| 0.01 TTD | 0.4935 LKR |
| 0.10 TTD | 4.94 LKR |
| 1 TTD | 49.35 LKR |
| 2 TTD | 98.70 LKR |
| 3 TTD | 148.06 LKR |
| 5 TTD | 246.76 LKR |
| 10 TTD | 493.52 LKR |
| 20 TTD | 987.04 LKR |
| 50 TTD | 2468 LKR |
| 100 TTD | 4935 LKR |
| 1000 TTD | 49352 LKR |
Cách chuyển đổi TTD sang LKR
1 TTD = 49.35 LKR
1 LKR = 0.020263 TTD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TTD sang LKR:
15 TTD = 15 × 49.35 LKR = 740.28 LKR