Chuyển đổi TTD sang LKR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TTD [Trinidad and Tobago Dollar] sang đơn vị LKR [Sri Lankan Rupee]
TTD
Định nghĩa: TTD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Trinidad và Tobago.
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
Bảng chuyển đổi TTD sang LKR
| TTD [Trinidad and Tobago Dollar] | LKR [Sri Lankan Rupee] |
|---|---|
| 0.01 TTD | 0.4861 LKR |
| 0.10 TTD | 4.86 LKR |
| 1 TTD | 48.61 LKR |
| 2 TTD | 97.23 LKR |
| 3 TTD | 145.84 LKR |
| 5 TTD | 243.06 LKR |
| 10 TTD | 486.13 LKR |
| 20 TTD | 972.26 LKR |
| 50 TTD | 2431 LKR |
| 100 TTD | 4861 LKR |
| 1000 TTD | 48613 LKR |
Cách chuyển đổi TTD sang LKR
1 TTD = 48.61 LKR
1 LKR = 0.020571 TTD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TTD sang LKR:
15 TTD = 15 × 48.61 LKR = 729.19 LKR