Chuyển đổi TTD sang CVE
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TTD [Trinidad and Tobago Dollar] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
TTD
Định nghĩa: TTD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Trinidad và Tobago.
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
Bảng chuyển đổi TTD sang CVE
| TTD [Trinidad and Tobago Dollar] | CVE [Cape Verdean Escudo] |
|---|---|
| 0.01 TTD | 0.1415 CVE |
| 0.10 TTD | 1.42 CVE |
| 1 TTD | 14.15 CVE |
| 2 TTD | 28.31 CVE |
| 3 TTD | 42.46 CVE |
| 5 TTD | 70.77 CVE |
| 10 TTD | 141.53 CVE |
| 20 TTD | 283.07 CVE |
| 50 TTD | 707.67 CVE |
| 100 TTD | 1415 CVE |
| 1000 TTD | 14153 CVE |
Cách chuyển đổi TTD sang CVE
1 TTD = 14.15 CVE
1 CVE = 0.070655 TTD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TTD sang CVE:
15 TTD = 15 × 14.15 CVE = 212.30 CVE