Chuyển đổi TTD sang KHR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TTD [Trinidad and Tobago Dollar] sang đơn vị KHR [Cambodian Riel]
TTD
Định nghĩa: TTD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Trinidad và Tobago.
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
Bảng chuyển đổi TTD sang KHR
| TTD [Trinidad and Tobago Dollar] | KHR [Cambodian Riel] |
|---|---|
| 0.01 TTD | 5.98 KHR |
| 0.10 TTD | 59.75 KHR |
| 1 TTD | 597.54 KHR |
| 2 TTD | 1195 KHR |
| 3 TTD | 1793 KHR |
| 5 TTD | 2988 KHR |
| 10 TTD | 5975 KHR |
| 20 TTD | 11951 KHR |
| 50 TTD | 29877 KHR |
| 100 TTD | 59754 KHR |
| 1000 TTD | 597538 KHR |
Cách chuyển đổi TTD sang KHR
1 TTD = 597.54 KHR
1 KHR = 0.001674 TTD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TTD sang KHR:
15 TTD = 15 × 597.54 KHR = 8963 KHR