Chuyển đổi TTD sang HRK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TTD [Trinidad and Tobago Dollar] sang đơn vị HRK [Croatian Kuna]
TTD
Định nghĩa: TTD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Trinidad và Tobago.
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
Bảng chuyển đổi TTD sang HRK
| TTD [Trinidad and Tobago Dollar] | HRK [Croatian Kuna] |
|---|---|
| 0.01 TTD | 0.009872 HRK |
| 0.10 TTD | 0.0987 HRK |
| 1 TTD | 0.9872 HRK |
| 2 TTD | 1.97 HRK |
| 3 TTD | 2.96 HRK |
| 5 TTD | 4.94 HRK |
| 10 TTD | 9.87 HRK |
| 20 TTD | 19.74 HRK |
| 50 TTD | 49.36 HRK |
| 100 TTD | 98.72 HRK |
| 1000 TTD | 987.16 HRK |
Cách chuyển đổi TTD sang HRK
1 TTD = 0.987162 HRK
1 HRK = 1.01 TTD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TTD sang HRK:
15 TTD = 15 × 0.987162 HRK = 14.81 HRK