Chuyển đổi TTD sang HRK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TTD [Trinidad and Tobago Dollar] sang đơn vị HRK [Croatian Kuna]
TTD
Định nghĩa: TTD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Trinidad và Tobago.
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
Bảng chuyển đổi TTD sang HRK
| TTD [Trinidad and Tobago Dollar] | HRK [Croatian Kuna] |
|---|---|
| 0.01 TTD | 0.009624 HRK |
| 0.10 TTD | 0.0962 HRK |
| 1 TTD | 0.9624 HRK |
| 2 TTD | 1.92 HRK |
| 3 TTD | 2.89 HRK |
| 5 TTD | 4.81 HRK |
| 10 TTD | 9.62 HRK |
| 20 TTD | 19.25 HRK |
| 50 TTD | 48.12 HRK |
| 100 TTD | 96.24 HRK |
| 1000 TTD | 962.41 HRK |
Cách chuyển đổi TTD sang HRK
1 TTD = 0.962409 HRK
1 HRK = 1.04 TTD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TTD sang HRK:
15 TTD = 15 × 0.962409 HRK = 14.44 HRK