Chuyển đổi TTD sang OMR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TTD [Trinidad and Tobago Dollar] sang đơn vị OMR [Omani Rial]
TTD
Định nghĩa: TTD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Trinidad và Tobago.
OMR
Định nghĩa: OMR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Oman.
Bảng chuyển đổi TTD sang OMR
| TTD [Trinidad and Tobago Dollar] | OMR [Omani Rial] |
|---|---|
| 0.01 TTD | 0.000567 OMR |
| 0.10 TTD | 0.005669 OMR |
| 1 TTD | 0.0567 OMR |
| 2 TTD | 0.1134 OMR |
| 3 TTD | 0.1701 OMR |
| 5 TTD | 0.2834 OMR |
| 10 TTD | 0.5669 OMR |
| 20 TTD | 1.13 OMR |
| 50 TTD | 2.83 OMR |
| 100 TTD | 5.67 OMR |
| 1000 TTD | 56.69 OMR |
Cách chuyển đổi TTD sang OMR
1 TTD = 0.056687 OMR
1 OMR = 17.64 TTD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TTD sang OMR:
15 TTD = 15 × 0.056687 OMR = 0.850306 OMR