Chuyển đổi SZL sang TZS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SZL [Swazi Lilangeni] sang đơn vị TZS [Tanzanian Shilling]
SZL
Định nghĩa: SZL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Swaziland.
TZS
Định nghĩa: TZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tanzania.
Bảng chuyển đổi SZL sang TZS
| SZL [Swazi Lilangeni] | TZS [Tanzanian Shilling] |
|---|---|
| 0.01 SZL | 1.63 TZS |
| 0.10 SZL | 16.29 TZS |
| 1 SZL | 162.95 TZS |
| 2 SZL | 325.90 TZS |
| 3 SZL | 488.85 TZS |
| 5 SZL | 814.74 TZS |
| 10 SZL | 1629 TZS |
| 20 SZL | 3259 TZS |
| 50 SZL | 8147 TZS |
| 100 SZL | 16295 TZS |
| 1000 SZL | 162949 TZS |
Cách chuyển đổi SZL sang TZS
1 SZL = 162.95 TZS
1 TZS = 0.006137 SZL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SZL sang TZS:
15 SZL = 15 × 162.95 TZS = 2444 TZS