Chuyển đổi SZL sang STN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SZL [Swazi Lilangeni] sang đơn vị STN [São Tomé and Príncipe Dobra]
SZL
Định nghĩa: SZL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Swaziland.
STN
Định nghĩa: STN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: São Tomé và Príncipe.
Bảng chuyển đổi SZL sang STN
| SZL [Swazi Lilangeni] | STN [São Tomé and Príncipe Dobra] |
|---|---|
| 0.01 SZL | 0.0131 STN |
| 0.10 SZL | 0.1308 STN |
| 1 SZL | 1.31 STN |
| 2 SZL | 2.62 STN |
| 3 SZL | 3.92 STN |
| 5 SZL | 6.54 STN |
| 10 SZL | 13.08 STN |
| 20 SZL | 26.16 STN |
| 50 SZL | 65.39 STN |
| 100 SZL | 130.78 STN |
| 1000 SZL | 1308 STN |
Cách chuyển đổi SZL sang STN
1 SZL = 1.31 STN
1 STN = 0.764636 SZL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SZL sang STN:
15 SZL = 15 × 1.31 STN = 19.62 STN