Chuyển đổi SZL sang HRK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SZL [Swazi Lilangeni] sang đơn vị HRK [Croatian Kuna]
SZL
Định nghĩa: SZL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Swaziland.
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
Bảng chuyển đổi SZL sang HRK
| SZL [Swazi Lilangeni] | HRK [Croatian Kuna] |
|---|---|
| 0.01 SZL | 0.004017 HRK |
| 0.10 SZL | 0.0402 HRK |
| 1 SZL | 0.4017 HRK |
| 2 SZL | 0.8034 HRK |
| 3 SZL | 1.21 HRK |
| 5 SZL | 2.01 HRK |
| 10 SZL | 4.02 HRK |
| 20 SZL | 8.03 HRK |
| 50 SZL | 20.08 HRK |
| 100 SZL | 40.17 HRK |
| 1000 SZL | 401.70 HRK |
Cách chuyển đổi SZL sang HRK
1 SZL = 0.401697 HRK
1 HRK = 2.49 SZL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SZL sang HRK:
15 SZL = 15 × 0.401697 HRK = 6.03 HRK