Chuyển đổi SZL sang LKR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SZL [Swazi Lilangeni] sang đơn vị LKR [Sri Lankan Rupee]
SZL
Định nghĩa: SZL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Swaziland.
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
Bảng chuyển đổi SZL sang LKR
| SZL [Swazi Lilangeni] | LKR [Sri Lankan Rupee] |
|---|---|
| 0.01 SZL | 0.2031 LKR |
| 0.10 SZL | 2.03 LKR |
| 1 SZL | 20.31 LKR |
| 2 SZL | 40.63 LKR |
| 3 SZL | 60.94 LKR |
| 5 SZL | 101.57 LKR |
| 10 SZL | 203.13 LKR |
| 20 SZL | 406.27 LKR |
| 50 SZL | 1016 LKR |
| 100 SZL | 2031 LKR |
| 1000 SZL | 20313 LKR |
Cách chuyển đổi SZL sang LKR
1 SZL = 20.31 LKR
1 LKR = 0.049229 SZL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SZL sang LKR:
15 SZL = 15 × 20.31 LKR = 304.70 LKR