Chuyển đổi SZL sang QAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SZL [Swazi Lilangeni] sang đơn vị QAR [Qatari Rial]
SZL
Định nghĩa: SZL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Swaziland.
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
Bảng chuyển đổi SZL sang QAR
| SZL [Swazi Lilangeni] | QAR [Qatari Rial] |
|---|---|
| 0.01 SZL | 0.002241 QAR |
| 0.10 SZL | 0.0224 QAR |
| 1 SZL | 0.2241 QAR |
| 2 SZL | 0.4482 QAR |
| 3 SZL | 0.6722 QAR |
| 5 SZL | 1.12 QAR |
| 10 SZL | 2.24 QAR |
| 20 SZL | 4.48 QAR |
| 50 SZL | 11.20 QAR |
| 100 SZL | 22.41 QAR |
| 1000 SZL | 224.08 QAR |
Cách chuyển đổi SZL sang QAR
1 SZL = 0.224082 QAR
1 QAR = 4.46 SZL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SZL sang QAR:
15 SZL = 15 × 0.224082 QAR = 3.36 QAR