Chuyển đổi SZL sang LSL
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SZL [Swazi Lilangeni] sang đơn vị LSL [Lesotho Loti]
SZL
Định nghĩa: SZL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Swaziland.
LSL
Định nghĩa: LSL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lesotho.
Bảng chuyển đổi SZL sang LSL
| SZL [Swazi Lilangeni] | LSL [Lesotho Loti] |
|---|---|
| 0.01 SZL | 0.009997 LSL |
| 0.10 SZL | 0.1000 LSL |
| 1 SZL | 0.9997 LSL |
| 2 SZL | 2.00 LSL |
| 3 SZL | 3.00 LSL |
| 5 SZL | 5.00 LSL |
| 10 SZL | 10.00 LSL |
| 20 SZL | 19.99 LSL |
| 50 SZL | 49.99 LSL |
| 100 SZL | 99.97 LSL |
| 1000 SZL | 999.70 LSL |
Cách chuyển đổi SZL sang LSL
1 SZL = 0.999702 LSL
1 LSL = 1.00 SZL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SZL sang LSL:
15 SZL = 15 × 0.999702 LSL = 15.00 LSL