Chuyển đổi CNY sang NPR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CNY [Chinese Yuan] sang đơn vị NPR [Nepalese Rupee]
CNY
Định nghĩa: CNY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Trung Quốc.
NPR
Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.
Bảng chuyển đổi CNY sang NPR
| CNY [Chinese Yuan] | NPR [Nepalese Rupee] |
|---|---|
| 0.01 CNY | 0.2276 NPR |
| 0.10 CNY | 2.28 NPR |
| 1 CNY | 22.76 NPR |
| 2 CNY | 45.51 NPR |
| 3 CNY | 68.27 NPR |
| 5 CNY | 113.78 NPR |
| 10 CNY | 227.56 NPR |
| 20 CNY | 455.12 NPR |
| 50 CNY | 1138 NPR |
| 100 CNY | 2276 NPR |
| 1000 CNY | 22756 NPR |
Cách chuyển đổi CNY sang NPR
1 CNY = 22.76 NPR
1 NPR = 0.043944 CNY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CNY sang NPR:
15 CNY = 15 × 22.76 NPR = 341.34 NPR