Chuyển đổi CNY sang BIF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CNY [Chinese Yuan] sang đơn vị BIF [Burundian Franc]
CNY
Định nghĩa: CNY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Trung Quốc.
BIF
Định nghĩa: BIF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Burundi.
Bảng chuyển đổi CNY sang BIF
| CNY [Chinese Yuan] | BIF [Burundian Franc] |
|---|---|
| 0.01 CNY | 4.50 BIF |
| 0.10 CNY | 44.97 BIF |
| 1 CNY | 449.75 BIF |
| 2 CNY | 899.49 BIF |
| 3 CNY | 1349 BIF |
| 5 CNY | 2249 BIF |
| 10 CNY | 4497 BIF |
| 20 CNY | 8995 BIF |
| 50 CNY | 22487 BIF |
| 100 CNY | 44975 BIF |
| 1000 CNY | 449746 BIF |
Cách chuyển đổi CNY sang BIF
1 CNY = 449.75 BIF
1 BIF = 0.002223 CNY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CNY sang BIF:
15 CNY = 15 × 449.75 BIF = 6746 BIF