Chuyển đổi CNY sang CLF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CNY [Chinese Yuan] sang đơn vị CLF [Chilean Unit of Account (UF)]
CNY
Định nghĩa: CNY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Trung Quốc.
CLF
Định nghĩa: Unidad de Fomento của Chile (UF, mã CLF) là đơn vị kế toán gắn với lạm phát, được dùng tại Chile cho giá cả, khoản vay và hợp đồng; nó không lưu hành dưới dạng tiền giấy hay tiền xu.
Bảng chuyển đổi CNY sang CLF
| CNY [Chinese Yuan] | CLF [Chilean Unit of Account (UF)] |
|---|---|
| 0.01 CNY | 0.000038 CLF |
| 0.10 CNY | 0.000377 CLF |
| 1 CNY | 0.003770 CLF |
| 2 CNY | 0.007541 CLF |
| 3 CNY | 0.0113 CLF |
| 5 CNY | 0.0189 CLF |
| 10 CNY | 0.0377 CLF |
| 20 CNY | 0.0754 CLF |
| 50 CNY | 0.1885 CLF |
| 100 CNY | 0.3770 CLF |
| 1000 CNY | 3.77 CLF |
Cách chuyển đổi CNY sang CLF
1 CNY = 0.003770 CLF
1 CLF = 265.22 CNY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CNY sang CLF:
15 CNY = 15 × 0.003770 CLF = 0.056556 CLF