Chuyển đổi CNY sang ERN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CNY [Chinese Yuan] sang đơn vị ERN [Eritrean Nakfa]
CNY
Định nghĩa: CNY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Trung Quốc.
ERN
Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.
Bảng chuyển đổi CNY sang ERN
| CNY [Chinese Yuan] | ERN [Eritrean Nakfa] |
|---|---|
| 0.01 CNY | 0.0223 ERN |
| 0.10 CNY | 0.2235 ERN |
| 1 CNY | 2.23 ERN |
| 2 CNY | 4.47 ERN |
| 3 CNY | 6.70 ERN |
| 5 CNY | 11.17 ERN |
| 10 CNY | 22.35 ERN |
| 20 CNY | 44.69 ERN |
| 50 CNY | 111.73 ERN |
| 100 CNY | 223.45 ERN |
| 1000 CNY | 2235 ERN |
Cách chuyển đổi CNY sang ERN
1 CNY = 2.23 ERN
1 ERN = 0.447527 CNY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CNY sang ERN:
15 CNY = 15 × 2.23 ERN = 33.52 ERN