Chuyển đổi CNY sang ERN

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CNY [Chinese Yuan] sang đơn vị ERN [Eritrean Nakfa]
CNY [Chinese Yuan]
ERN [Eritrean Nakfa]

CNY

Định nghĩa: CNY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Trung Quốc.

ERN

Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.

Bảng chuyển đổi CNY sang ERN

CNY [Chinese Yuan] ERN [Eritrean Nakfa]
0.01 CNY 0.0225 ERN
0.10 CNY 0.2253 ERN
1 CNY 2.25 ERN
2 CNY 4.51 ERN
3 CNY 6.76 ERN
5 CNY 11.27 ERN
10 CNY 22.53 ERN
20 CNY 45.06 ERN
50 CNY 112.66 ERN
100 CNY 225.31 ERN
1000 CNY 2253 ERN

Cách chuyển đổi CNY sang ERN

1 CNY = 2.25 ERN

1 ERN = 0.443827 CNY

Ví dụ

Chuyển đổi 15 CNY sang ERN:
15 CNY = 15 × 2.25 ERN = 33.80 ERN

Chuyển đổi CNY sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.