Chuyển đổi CAD sang UZS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CAD [Canadian Dollar] sang đơn vị UZS [Uzbekistan Som]
CAD
Định nghĩa: CAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Canada.
UZS
Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.
Bảng chuyển đổi CAD sang UZS
| CAD [Canadian Dollar] | UZS [Uzbekistan Som] |
|---|---|
| 0.01 CAD | 85.04 UZS |
| 0.10 CAD | 850.36 UZS |
| 1 CAD | 8504 UZS |
| 2 CAD | 17007 UZS |
| 3 CAD | 25511 UZS |
| 5 CAD | 42518 UZS |
| 10 CAD | 85036 UZS |
| 20 CAD | 170072 UZS |
| 50 CAD | 425180 UZS |
| 100 CAD | 850359 UZS |
| 1000 CAD | 8503594 UZS |
Cách chuyển đổi CAD sang UZS
1 CAD = 8504 UZS
1 UZS = 0.000118 CAD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CAD sang UZS:
15 CAD = 15 × 8504 UZS = 127554 UZS