Chuyển đổi CAD sang UZS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CAD [Canadian Dollar] sang đơn vị UZS [Uzbekistan Som]
CAD
Định nghĩa: CAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Canada.
UZS
Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.
Bảng chuyển đổi CAD sang UZS
| CAD [Canadian Dollar] | UZS [Uzbekistan Som] |
|---|---|
| 0.01 CAD | 85.14 UZS |
| 0.10 CAD | 851.45 UZS |
| 1 CAD | 8514 UZS |
| 2 CAD | 17029 UZS |
| 3 CAD | 25543 UZS |
| 5 CAD | 42572 UZS |
| 10 CAD | 85145 UZS |
| 20 CAD | 170289 UZS |
| 50 CAD | 425723 UZS |
| 100 CAD | 851445 UZS |
| 1000 CAD | 8514455 UZS |
Cách chuyển đổi CAD sang UZS
1 CAD = 8514 UZS
1 UZS = 0.000117 CAD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CAD sang UZS:
15 CAD = 15 × 8514 UZS = 127717 UZS