Chuyển đổi CAD sang AWG
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CAD [Canadian Dollar] sang đơn vị AWG [Aruban Florin]
CAD
Định nghĩa: CAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Canada.
AWG
Định nghĩa: AWG là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Aruba.
Bảng chuyển đổi CAD sang AWG
| CAD [Canadian Dollar] | AWG [Aruban Florin] |
|---|---|
| 0.01 CAD | 0.0129 AWG |
| 0.10 CAD | 0.1292 AWG |
| 1 CAD | 1.29 AWG |
| 2 CAD | 2.58 AWG |
| 3 CAD | 3.88 AWG |
| 5 CAD | 6.46 AWG |
| 10 CAD | 12.92 AWG |
| 20 CAD | 25.85 AWG |
| 50 CAD | 64.62 AWG |
| 100 CAD | 129.24 AWG |
| 1000 CAD | 1292 AWG |
Cách chuyển đổi CAD sang AWG
1 CAD = 1.29 AWG
1 AWG = 0.773735 CAD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CAD sang AWG:
15 CAD = 15 × 1.29 AWG = 19.39 AWG