Chuyển đổi CAD sang QAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CAD [Canadian Dollar] sang đơn vị QAR [Qatari Rial]
CAD
Định nghĩa: CAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Canada.
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
Bảng chuyển đổi CAD sang QAR
| CAD [Canadian Dollar] | QAR [Qatari Rial] |
|---|---|
| 0.01 CAD | 0.0261 QAR |
| 0.10 CAD | 0.2608 QAR |
| 1 CAD | 2.61 QAR |
| 2 CAD | 5.22 QAR |
| 3 CAD | 7.83 QAR |
| 5 CAD | 13.04 QAR |
| 10 CAD | 26.08 QAR |
| 20 CAD | 52.17 QAR |
| 50 CAD | 130.42 QAR |
| 100 CAD | 260.83 QAR |
| 1000 CAD | 2608 QAR |
Cách chuyển đổi CAD sang QAR
1 CAD = 2.61 QAR
1 QAR = 0.383385 CAD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CAD sang QAR:
15 CAD = 15 × 2.61 QAR = 39.13 QAR