Chuyển đổi CAD sang OMR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CAD [Canadian Dollar] sang đơn vị OMR [Omani Rial]
CAD
Định nghĩa: CAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Canada.
OMR
Định nghĩa: OMR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Oman.
Bảng chuyển đổi CAD sang OMR
| CAD [Canadian Dollar] | OMR [Omani Rial] |
|---|---|
| 0.01 CAD | 0.002762 OMR |
| 0.10 CAD | 0.0276 OMR |
| 1 CAD | 0.2762 OMR |
| 2 CAD | 0.5524 OMR |
| 3 CAD | 0.8287 OMR |
| 5 CAD | 1.38 OMR |
| 10 CAD | 2.76 OMR |
| 20 CAD | 5.52 OMR |
| 50 CAD | 13.81 OMR |
| 100 CAD | 27.62 OMR |
| 1000 CAD | 276.22 OMR |
Cách chuyển đổi CAD sang OMR
1 CAD = 0.276220 OMR
1 OMR = 3.62 CAD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CAD sang OMR:
15 CAD = 15 × 0.276220 OMR = 4.14 OMR