Chuyển đổi CAD sang NPR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CAD [Canadian Dollar] sang đơn vị NPR [Nepalese Rupee]
CAD
Định nghĩa: CAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Canada.
NPR
Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.
Bảng chuyển đổi CAD sang NPR
| CAD [Canadian Dollar] | NPR [Nepalese Rupee] |
|---|---|
| 0.01 CAD | 1.10 NPR |
| 0.10 CAD | 11.02 NPR |
| 1 CAD | 110.18 NPR |
| 2 CAD | 220.36 NPR |
| 3 CAD | 330.53 NPR |
| 5 CAD | 550.89 NPR |
| 10 CAD | 1102 NPR |
| 20 CAD | 2204 NPR |
| 50 CAD | 5509 NPR |
| 100 CAD | 11018 NPR |
| 1000 CAD | 110178 NPR |
Cách chuyển đổi CAD sang NPR
1 CAD = 110.18 NPR
1 NPR = 0.009076 CAD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CAD sang NPR:
15 CAD = 15 × 110.18 NPR = 1653 NPR