Chuyển đổi CAD sang NPR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CAD [Canadian Dollar] sang đơn vị NPR [Nepalese Rupee]
CAD
Định nghĩa: CAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Canada.
NPR
Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.
Bảng chuyển đổi CAD sang NPR
| CAD [Canadian Dollar] | NPR [Nepalese Rupee] |
|---|---|
| 0.01 CAD | 1.09 NPR |
| 0.10 CAD | 10.86 NPR |
| 1 CAD | 108.59 NPR |
| 2 CAD | 217.18 NPR |
| 3 CAD | 325.77 NPR |
| 5 CAD | 542.96 NPR |
| 10 CAD | 1086 NPR |
| 20 CAD | 2172 NPR |
| 50 CAD | 5430 NPR |
| 100 CAD | 10859 NPR |
| 1000 CAD | 108591 NPR |
Cách chuyển đổi CAD sang NPR
1 CAD = 108.59 NPR
1 NPR = 0.009209 CAD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CAD sang NPR:
15 CAD = 15 × 108.59 NPR = 1629 NPR