Chuyển đổi CAD sang KHR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CAD [Canadian Dollar] sang đơn vị KHR [Cambodian Riel]
CAD
Định nghĩa: CAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Canada.
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
Bảng chuyển đổi CAD sang KHR
| CAD [Canadian Dollar] | KHR [Cambodian Riel] |
|---|---|
| 0.01 CAD | 29.09 KHR |
| 0.10 CAD | 290.94 KHR |
| 1 CAD | 2909 KHR |
| 2 CAD | 5819 KHR |
| 3 CAD | 8728 KHR |
| 5 CAD | 14547 KHR |
| 10 CAD | 29094 KHR |
| 20 CAD | 58188 KHR |
| 50 CAD | 145470 KHR |
| 100 CAD | 290939 KHR |
| 1000 CAD | 2909391 KHR |
Cách chuyển đổi CAD sang KHR
1 CAD = 2909 KHR
1 KHR = 0.000344 CAD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CAD sang KHR:
15 CAD = 15 × 2909 KHR = 43641 KHR