Chuyển đổi BZD sang TZS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BZD [Belize Dollar] sang đơn vị TZS [Tanzanian Shilling]
BZD
Định nghĩa: BZD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Belize.
TZS
Định nghĩa: TZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tanzania.
Bảng chuyển đổi BZD sang TZS
| BZD [Belize Dollar] | TZS [Tanzanian Shilling] |
|---|---|
| 0.01 BZD | 13.13 TZS |
| 0.10 BZD | 131.31 TZS |
| 1 BZD | 1313 TZS |
| 2 BZD | 2626 TZS |
| 3 BZD | 3939 TZS |
| 5 BZD | 6566 TZS |
| 10 BZD | 13131 TZS |
| 20 BZD | 26262 TZS |
| 50 BZD | 65656 TZS |
| 100 BZD | 131311 TZS |
| 1000 BZD | 1313115 TZS |
Cách chuyển đổi BZD sang TZS
1 BZD = 1313 TZS
1 TZS = 0.000762 BZD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BZD sang TZS:
15 BZD = 15 × 1313 TZS = 19697 TZS