Chuyển đổi BZD sang KHR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BZD [Belize Dollar] sang đơn vị KHR [Cambodian Riel]
BZD
Định nghĩa: BZD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Belize.
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
Bảng chuyển đổi BZD sang KHR
| BZD [Belize Dollar] | KHR [Cambodian Riel] |
|---|---|
| 0.01 BZD | 20.22 KHR |
| 0.10 BZD | 202.17 KHR |
| 1 BZD | 2022 KHR |
| 2 BZD | 4043 KHR |
| 3 BZD | 6065 KHR |
| 5 BZD | 10109 KHR |
| 10 BZD | 20217 KHR |
| 20 BZD | 40435 KHR |
| 50 BZD | 101087 KHR |
| 100 BZD | 202174 KHR |
| 1000 BZD | 2021737 KHR |
Cách chuyển đổi BZD sang KHR
1 BZD = 2022 KHR
1 KHR = 0.000495 BZD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BZD sang KHR:
15 BZD = 15 × 2022 KHR = 30326 KHR