Chuyển đổi BZD sang CLF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BZD [Belize Dollar] sang đơn vị CLF [Chilean Unit of Account (UF)]
BZD
Định nghĩa: BZD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Belize.
CLF
Định nghĩa: Unidad de Fomento của Chile (UF, mã CLF) là đơn vị kế toán gắn với lạm phát, được dùng tại Chile cho giá cả, khoản vay và hợp đồng; nó không lưu hành dưới dạng tiền giấy hay tiền xu.
Bảng chuyển đổi BZD sang CLF
| BZD [Belize Dollar] | CLF [Chilean Unit of Account (UF)] |
|---|---|
| 0.01 BZD | 0.000125 CLF |
| 0.10 BZD | 0.001250 CLF |
| 1 BZD | 0.0125 CLF |
| 2 BZD | 0.0250 CLF |
| 3 BZD | 0.0375 CLF |
| 5 BZD | 0.0625 CLF |
| 10 BZD | 0.1250 CLF |
| 20 BZD | 0.2500 CLF |
| 50 BZD | 0.6250 CLF |
| 100 BZD | 1.25 CLF |
| 1000 BZD | 12.50 CLF |
Cách chuyển đổi BZD sang CLF
1 BZD = 0.012501 CLF
1 CLF = 80.00 BZD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BZD sang CLF:
15 BZD = 15 × 0.012501 CLF = 0.187511 CLF