Chuyển đổi BZD sang HRK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BZD [Belize Dollar] sang đơn vị HRK [Croatian Kuna]
BZD
Định nghĩa: BZD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Belize.
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
Bảng chuyển đổi BZD sang HRK
| BZD [Belize Dollar] | HRK [Croatian Kuna] |
|---|---|
| 0.01 BZD | 0.0335 HRK |
| 0.10 BZD | 0.3354 HRK |
| 1 BZD | 3.35 HRK |
| 2 BZD | 6.71 HRK |
| 3 BZD | 10.06 HRK |
| 5 BZD | 16.77 HRK |
| 10 BZD | 33.54 HRK |
| 20 BZD | 67.09 HRK |
| 50 BZD | 167.72 HRK |
| 100 BZD | 335.44 HRK |
| 1000 BZD | 3354 HRK |
Cách chuyển đổi BZD sang HRK
1 BZD = 3.35 HRK
1 HRK = 0.298116 BZD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BZD sang HRK:
15 BZD = 15 × 3.35 HRK = 50.32 HRK