Chuyển đổi BZD sang STD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BZD [Belize Dollar] sang đơn vị STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)]
BZD
Định nghĩa: BZD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Belize.
STD
Định nghĩa: STD là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: São Tomé và Príncipe. Vào 2018-01-01, nó được thay thế bằng STN theo tỷ lệ cố định 1 STN = 1,000 STD.
Bảng chuyển đổi BZD sang STD
| BZD [Belize Dollar] | STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)] |
|---|---|
| 0.01 BZD | 110.82 STD |
| 0.10 BZD | 1108 STD |
| 1 BZD | 11082 STD |
| 2 BZD | 22164 STD |
| 3 BZD | 33246 STD |
| 5 BZD | 55410 STD |
| 10 BZD | 110820 STD |
| 20 BZD | 221639 STD |
| 50 BZD | 554098 STD |
| 100 BZD | 1108196 STD |
| 1000 BZD | 11081955 STD |
Cách chuyển đổi BZD sang STD
1 BZD = 11082 STD
1 STD = 0.000090 BZD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BZD sang STD:
15 BZD = 15 × 11082 STD = 166229 STD