Chuyển đổi BYN sang UAH
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BYN [Belarusian Ruble] sang đơn vị UAH [Ukrainian Hryvnia]
BYN
Định nghĩa: BYN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Belarus.
UAH
Định nghĩa: UAH là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ukraina.
Bảng chuyển đổi BYN sang UAH
| BYN [Belarusian Ruble] | UAH [Ukrainian Hryvnia] |
|---|---|
| 0.01 BYN | 0.1536 UAH |
| 0.10 BYN | 1.54 UAH |
| 1 BYN | 15.36 UAH |
| 2 BYN | 30.73 UAH |
| 3 BYN | 46.09 UAH |
| 5 BYN | 76.82 UAH |
| 10 BYN | 153.63 UAH |
| 20 BYN | 307.27 UAH |
| 50 BYN | 768.17 UAH |
| 100 BYN | 1536 UAH |
| 1000 BYN | 15363 UAH |
Cách chuyển đổi BYN sang UAH
1 BYN = 15.36 UAH
1 UAH = 0.065090 BYN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BYN sang UAH:
15 BYN = 15 × 15.36 UAH = 230.45 UAH