Chuyển đổi BYN sang LYD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BYN [Belarusian Ruble] sang đơn vị LYD [Libyan Dinar]
BYN
Định nghĩa: BYN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Belarus.
LYD
Định nghĩa: LYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Libya.
Bảng chuyển đổi BYN sang LYD
| BYN [Belarusian Ruble] | LYD [Libyan Dinar] |
|---|---|
| 0.01 BYN | 0.0209 LYD |
| 0.10 BYN | 0.2092 LYD |
| 1 BYN | 2.09 LYD |
| 2 BYN | 4.18 LYD |
| 3 BYN | 6.28 LYD |
| 5 BYN | 10.46 LYD |
| 10 BYN | 20.92 LYD |
| 20 BYN | 41.85 LYD |
| 50 BYN | 104.62 LYD |
| 100 BYN | 209.24 LYD |
| 1000 BYN | 2092 LYD |
Cách chuyển đổi BYN sang LYD
1 BYN = 2.09 LYD
1 LYD = 0.477914 BYN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BYN sang LYD:
15 BYN = 15 × 2.09 LYD = 31.39 LYD