Chuyển đổi BYN sang BGN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BYN [Belarusian Ruble] sang đơn vị BGN [Bulgarian Lev]
BYN
Định nghĩa: BYN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Belarus.
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
Bảng chuyển đổi BYN sang BGN
| BYN [Belarusian Ruble] | BGN [Bulgarian Lev] |
|---|---|
| 0.01 BYN | 0.005583 BGN |
| 0.10 BYN | 0.0558 BGN |
| 1 BYN | 0.5583 BGN |
| 2 BYN | 1.12 BGN |
| 3 BYN | 1.68 BGN |
| 5 BYN | 2.79 BGN |
| 10 BYN | 5.58 BGN |
| 20 BYN | 11.17 BGN |
| 50 BYN | 27.92 BGN |
| 100 BYN | 55.83 BGN |
| 1000 BYN | 558.34 BGN |
Cách chuyển đổi BYN sang BGN
1 BYN = 0.558335 BGN
1 BGN = 1.79 BYN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BYN sang BGN:
15 BYN = 15 × 0.558335 BGN = 8.38 BGN