Chuyển đổi BYN sang CNH
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BYN [Belarusian Ruble] sang đơn vị CNH [Chinese Yuan (Offshore)]
BYN
Định nghĩa: BYN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Belarus.
CNH
Định nghĩa: Nhân dân tệ ngoài khơi (CNH) là mã thị trường cho nhân dân tệ được giao dịch bên ngoài Trung Quốc đại lục; đây không phải là một đồng tiền tách biệt với CNY trong nước. Báo giá CNH có thể khác CNY vì hai thị trường hoạt động trong điều kiện khác nhau.
Bảng chuyển đổi BYN sang CNH
| BYN [Belarusian Ruble] | CNH [Chinese Yuan (Offshore)] |
|---|---|
| 0.01 BYN | 0.0221 CNH |
| 0.10 BYN | 0.2211 CNH |
| 1 BYN | 2.21 CNH |
| 2 BYN | 4.42 CNH |
| 3 BYN | 6.63 CNH |
| 5 BYN | 11.06 CNH |
| 10 BYN | 22.11 CNH |
| 20 BYN | 44.23 CNH |
| 50 BYN | 110.57 CNH |
| 100 BYN | 221.15 CNH |
| 1000 BYN | 2211 CNH |
Cách chuyển đổi BYN sang CNH
1 BYN = 2.21 CNH
1 CNH = 0.452192 BYN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BYN sang CNH:
15 BYN = 15 × 2.21 CNH = 33.17 CNH