Chuyển đổi BYN sang ILS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BYN [Belarusian Ruble] sang đơn vị ILS [Israeli New Sheqel]
BYN
Định nghĩa: BYN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Belarus.
ILS
Định nghĩa: ILS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Israel.
Bảng chuyển đổi BYN sang ILS
| BYN [Belarusian Ruble] | ILS [Israeli New Sheqel] |
|---|---|
| 0.01 BYN | 0.0106 ILS |
| 0.10 BYN | 0.1063 ILS |
| 1 BYN | 1.06 ILS |
| 2 BYN | 2.13 ILS |
| 3 BYN | 3.19 ILS |
| 5 BYN | 5.31 ILS |
| 10 BYN | 10.63 ILS |
| 20 BYN | 21.25 ILS |
| 50 BYN | 53.13 ILS |
| 100 BYN | 106.26 ILS |
| 1000 BYN | 1063 ILS |
Cách chuyển đổi BYN sang ILS
1 BYN = 1.06 ILS
1 ILS = 0.941055 BYN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BYN sang ILS:
15 BYN = 15 × 1.06 ILS = 15.94 ILS