Chuyển đổi BYN sang IMP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BYN [Belarusian Ruble] sang đơn vị IMP [Manx pound]
BYN
Định nghĩa: BYN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Belarus.
IMP
Định nghĩa: IMP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đảo Man.
Bảng chuyển đổi BYN sang IMP
| BYN [Belarusian Ruble] | IMP [Manx pound] |
|---|---|
| 0.01 BYN | 0.002508 IMP |
| 0.10 BYN | 0.0251 IMP |
| 1 BYN | 0.2508 IMP |
| 2 BYN | 0.5016 IMP |
| 3 BYN | 0.7524 IMP |
| 5 BYN | 1.25 IMP |
| 10 BYN | 2.51 IMP |
| 20 BYN | 5.02 IMP |
| 50 BYN | 12.54 IMP |
| 100 BYN | 25.08 IMP |
| 1000 BYN | 250.80 IMP |
Cách chuyển đổi BYN sang IMP
1 BYN = 0.250805 IMP
1 IMP = 3.99 BYN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BYN sang IMP:
15 BYN = 15 × 0.250805 IMP = 3.76 IMP