Chuyển đổi AUD sang UGX
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AUD [Australian Dollar] sang đơn vị UGX [Ugandan Shilling]
AUD
Định nghĩa: AUD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Australia.
UGX
Định nghĩa: UGX là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uganda.
Bảng chuyển đổi AUD sang UGX
| AUD [Australian Dollar] | UGX [Ugandan Shilling] |
|---|---|
| 0.01 AUD | 28.01 UGX |
| 0.10 AUD | 280.15 UGX |
| 1 AUD | 2801 UGX |
| 2 AUD | 5603 UGX |
| 3 AUD | 8404 UGX |
| 5 AUD | 14007 UGX |
| 10 AUD | 28015 UGX |
| 20 AUD | 56029 UGX |
| 50 AUD | 140073 UGX |
| 100 AUD | 280145 UGX |
| 1000 AUD | 2801454 UGX |
Cách chuyển đổi AUD sang UGX
1 AUD = 2801 UGX
1 UGX = 0.000357 AUD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AUD sang UGX:
15 AUD = 15 × 2801 UGX = 42022 UGX