Chuyển đổi AUD sang UGX
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AUD [Australian Dollar] sang đơn vị UGX [Ugandan Shilling]
AUD
Định nghĩa: AUD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Australia.
UGX
Định nghĩa: UGX là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uganda.
Bảng chuyển đổi AUD sang UGX
| AUD [Australian Dollar] | UGX [Ugandan Shilling] |
|---|---|
| 0.01 AUD | 29.36 UGX |
| 0.10 AUD | 293.57 UGX |
| 1 AUD | 2936 UGX |
| 2 AUD | 5871 UGX |
| 3 AUD | 8807 UGX |
| 5 AUD | 14678 UGX |
| 10 AUD | 29357 UGX |
| 20 AUD | 58713 UGX |
| 50 AUD | 146784 UGX |
| 100 AUD | 293567 UGX |
| 1000 AUD | 2935674 UGX |
Cách chuyển đổi AUD sang UGX
1 AUD = 2936 UGX
1 UGX = 0.000341 AUD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AUD sang UGX:
15 AUD = 15 × 2936 UGX = 44035 UGX