Chuyển đổi AUD sang ERN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AUD [Australian Dollar] sang đơn vị ERN [Eritrean Nakfa]
AUD
Định nghĩa: AUD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Australia.
ERN
Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.
Bảng chuyển đổi AUD sang ERN
| AUD [Australian Dollar] | ERN [Eritrean Nakfa] |
|---|---|
| 0.01 AUD | 0.1069 ERN |
| 0.10 AUD | 1.07 ERN |
| 1 AUD | 10.69 ERN |
| 2 AUD | 21.38 ERN |
| 3 AUD | 32.08 ERN |
| 5 AUD | 53.46 ERN |
| 10 AUD | 106.92 ERN |
| 20 AUD | 213.84 ERN |
| 50 AUD | 534.60 ERN |
| 100 AUD | 1069 ERN |
| 1000 AUD | 10692 ERN |
Cách chuyển đổi AUD sang ERN
1 AUD = 10.69 ERN
1 ERN = 0.093529 AUD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AUD sang ERN:
15 AUD = 15 × 10.69 ERN = 160.38 ERN