Chuyển đổi AUD sang UAH
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AUD [Australian Dollar] sang đơn vị UAH [Ukrainian Hryvnia]
AUD
Định nghĩa: AUD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Australia.
UAH
Định nghĩa: UAH là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ukraina.
Bảng chuyển đổi AUD sang UAH
| AUD [Australian Dollar] | UAH [Ukrainian Hryvnia] |
|---|---|
| 0.01 AUD | 0.3191 UAH |
| 0.10 AUD | 3.19 UAH |
| 1 AUD | 31.91 UAH |
| 2 AUD | 63.81 UAH |
| 3 AUD | 95.72 UAH |
| 5 AUD | 159.53 UAH |
| 10 AUD | 319.06 UAH |
| 20 AUD | 638.13 UAH |
| 50 AUD | 1595 UAH |
| 100 AUD | 3191 UAH |
| 1000 AUD | 31906 UAH |
Cách chuyển đổi AUD sang UAH
1 AUD = 31.91 UAH
1 UAH = 0.031342 AUD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AUD sang UAH:
15 AUD = 15 × 31.91 UAH = 478.60 UAH