Chuyển đổi AUD sang KHR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AUD [Australian Dollar] sang đơn vị KHR [Cambodian Riel]
AUD
Định nghĩa: AUD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Australia.
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
Bảng chuyển đổi AUD sang KHR
| AUD [Australian Dollar] | KHR [Cambodian Riel] |
|---|---|
| 0.01 AUD | 28.50 KHR |
| 0.10 AUD | 284.98 KHR |
| 1 AUD | 2850 KHR |
| 2 AUD | 5700 KHR |
| 3 AUD | 8550 KHR |
| 5 AUD | 14249 KHR |
| 10 AUD | 28498 KHR |
| 20 AUD | 56997 KHR |
| 50 AUD | 142492 KHR |
| 100 AUD | 284984 KHR |
| 1000 AUD | 2849841 KHR |
Cách chuyển đổi AUD sang KHR
1 AUD = 2850 KHR
1 KHR = 0.000351 AUD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AUD sang KHR:
15 AUD = 15 × 2850 KHR = 42748 KHR