Chuyển đổi ARS sang QAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ARS [Argentine Peso] sang đơn vị QAR [Qatari Rial]
ARS
Định nghĩa: ARS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Argentina.
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
Bảng chuyển đổi ARS sang QAR
| ARS [Argentine Peso] | QAR [Qatari Rial] |
|---|---|
| 0.01 ARS | 0.000024 QAR |
| 0.10 ARS | 0.000235 QAR |
| 1 ARS | 0.002352 QAR |
| 2 ARS | 0.004704 QAR |
| 3 ARS | 0.007056 QAR |
| 5 ARS | 0.0118 QAR |
| 10 ARS | 0.0235 QAR |
| 20 ARS | 0.0470 QAR |
| 50 ARS | 0.1176 QAR |
| 100 ARS | 0.2352 QAR |
| 1000 ARS | 2.35 QAR |
Cách chuyển đổi ARS sang QAR
1 ARS = 0.002352 QAR
1 QAR = 425.18 ARS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ARS sang QAR:
15 ARS = 15 × 0.002352 QAR = 0.035279 QAR