Chuyển đổi ARS sang CUP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ARS [Argentine Peso] sang đơn vị CUP [Cuban Peso]
ARS
Định nghĩa: ARS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Argentina.
CUP
Định nghĩa: CUP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cuba.
Bảng chuyển đổi ARS sang CUP
| ARS [Argentine Peso] | CUP [Cuban Peso] |
|---|---|
| 0.01 ARS | 0.000166 CUP |
| 0.10 ARS | 0.001661 CUP |
| 1 ARS | 0.0166 CUP |
| 2 ARS | 0.0332 CUP |
| 3 ARS | 0.0498 CUP |
| 5 ARS | 0.0830 CUP |
| 10 ARS | 0.1661 CUP |
| 20 ARS | 0.3321 CUP |
| 50 ARS | 0.8303 CUP |
| 100 ARS | 1.66 CUP |
| 1000 ARS | 16.61 CUP |
Cách chuyển đổi ARS sang CUP
1 ARS = 0.016605 CUP
1 CUP = 60.22 ARS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ARS sang CUP:
15 ARS = 15 × 0.016605 CUP = 0.249077 CUP