Chuyển đổi ARS sang EUR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ARS [Argentine Peso] sang đơn vị EUR [Euro]
ARS
Định nghĩa: ARS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Argentina.
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
Bảng chuyển đổi ARS sang EUR
| ARS [Argentine Peso] | EUR [Euro] |
|---|---|
| 0.01 ARS | 0.000006 EUR |
| 0.10 ARS | 0.000057 EUR |
| 1 ARS | 0.000574 EUR |
| 2 ARS | 0.001149 EUR |
| 3 ARS | 0.001723 EUR |
| 5 ARS | 0.002872 EUR |
| 10 ARS | 0.005743 EUR |
| 20 ARS | 0.0115 EUR |
| 50 ARS | 0.0287 EUR |
| 100 ARS | 0.0574 EUR |
| 1000 ARS | 0.5743 EUR |
Cách chuyển đổi ARS sang EUR
1 ARS = 0.000574 EUR
1 EUR = 1741 ARS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ARS sang EUR:
15 ARS = 15 × 0.000574 EUR = 0.008615 EUR