Chuyển đổi ARS sang KHR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ARS [Argentine Peso] sang đơn vị KHR [Cambodian Riel]
ARS
Định nghĩa: ARS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Argentina.
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
Bảng chuyển đổi ARS sang KHR
| ARS [Argentine Peso] | KHR [Cambodian Riel] |
|---|---|
| 0.01 ARS | 0.0266 KHR |
| 0.10 ARS | 0.2657 KHR |
| 1 ARS | 2.66 KHR |
| 2 ARS | 5.31 KHR |
| 3 ARS | 7.97 KHR |
| 5 ARS | 13.28 KHR |
| 10 ARS | 26.57 KHR |
| 20 ARS | 53.14 KHR |
| 50 ARS | 132.85 KHR |
| 100 ARS | 265.69 KHR |
| 1000 ARS | 2657 KHR |
Cách chuyển đổi ARS sang KHR
1 ARS = 2.66 KHR
1 KHR = 0.376372 ARS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ARS sang KHR:
15 ARS = 15 × 2.66 KHR = 39.85 KHR