Chuyển đổi ARS sang KHR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ARS [Argentine Peso] sang đơn vị KHR [Cambodian Riel]
ARS
Định nghĩa: ARS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Argentina.
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
Bảng chuyển đổi ARS sang KHR
| ARS [Argentine Peso] | KHR [Cambodian Riel] |
|---|---|
| 0.01 ARS | 0.0269 KHR |
| 0.10 ARS | 0.2685 KHR |
| 1 ARS | 2.69 KHR |
| 2 ARS | 5.37 KHR |
| 3 ARS | 8.06 KHR |
| 5 ARS | 13.43 KHR |
| 10 ARS | 26.85 KHR |
| 20 ARS | 53.70 KHR |
| 50 ARS | 134.26 KHR |
| 100 ARS | 268.52 KHR |
| 1000 ARS | 2685 KHR |
Cách chuyển đổi ARS sang KHR
1 ARS = 2.69 KHR
1 KHR = 0.372413 ARS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ARS sang KHR:
15 ARS = 15 × 2.69 KHR = 40.28 KHR