Chuyển đổi hạt/gallon (Mỹ) sang pound/triệu gallon (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi hạt/gallon (Mỹ) [gr/gal (US)] sang đơn vị pound/triệu gallon (Anh) [(UK)]
hạt/gallon (Mỹ)
Định nghĩa: hạt/gallon (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Nồng độ - Dung dịch. Khi chuyển đổi, 1 hạt/gallon (Mỹ) bằng 1.71181e-5 kilôgram/lít.
pound/triệu gallon (Anh)
Định nghĩa: pound/triệu gallon (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Nồng độ - Dung dịch. Khi chuyển đổi, 1 pound/triệu gallon (Anh) bằng 9.9776373608464e-8 kilôgram/lít.
Bảng chuyển đổi hạt/gallon (Mỹ) sang pound/triệu gallon (Anh)
| hạt/gallon (Mỹ) [gr/gal (US)] | pound/triệu gallon (Anh) [(UK)] |
|---|---|
| 0.01 hạt/gallon (Mỹ) | 1.72 pound/triệu gallon (Anh) |
| 0.10 hạt/gallon (Mỹ) | 17.16 pound/triệu gallon (Anh) |
| 1 hạt/gallon (Mỹ) | 171.56 pound/triệu gallon (Anh) |
| 2 hạt/gallon (Mỹ) | 343.13 pound/triệu gallon (Anh) |
| 3 hạt/gallon (Mỹ) | 514.69 pound/triệu gallon (Anh) |
| 5 hạt/gallon (Mỹ) | 857.82 pound/triệu gallon (Anh) |
| 10 hạt/gallon (Mỹ) | 1716 pound/triệu gallon (Anh) |
| 20 hạt/gallon (Mỹ) | 3431 pound/triệu gallon (Anh) |
| 50 hạt/gallon (Mỹ) | 8578 pound/triệu gallon (Anh) |
| 100 hạt/gallon (Mỹ) | 17156 pound/triệu gallon (Anh) |
| 1000 hạt/gallon (Mỹ) | 171565 pound/triệu gallon (Anh) |
Cách chuyển đổi hạt/gallon (Mỹ) sang pound/triệu gallon (Anh)
1 hạt/gallon (Mỹ) = 171.56 pound/triệu gallon (Anh)
1 pound/triệu gallon (Anh) = 0.005829 hạt/gallon (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 hạt/gallon (Mỹ) sang pound/triệu gallon (Anh):
15 hạt/gallon (Mỹ) = 15 × 171.56 pound/triệu gallon (Anh) = 2573 pound/triệu gallon (Anh)