Chuyển đổi hạt/gallon (Mỹ) sang kilôgram/lít
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi hạt/gallon (Mỹ) [gr/gal (US)] sang đơn vị kilôgram/lít [kg/L]
hạt/gallon (Mỹ)
Định nghĩa: hạt/gallon (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Nồng độ - Dung dịch. Khi chuyển đổi, 1 hạt/gallon (Mỹ) bằng 1.71181e-5 kilôgram/lít.
kilôgram/lít
Định nghĩa: kilôgram/lít là đơn vị đo thuộc nhóm Nồng độ - Dung dịch và được dùng làm đơn vị tham chiếu cho các phép chuyển đổi trong nhóm này.
Bảng chuyển đổi hạt/gallon (Mỹ) sang kilôgram/lít
| hạt/gallon (Mỹ) [gr/gal (US)] | kilôgram/lít [kg/L] |
|---|---|
| 0.01 hạt/gallon (Mỹ) | 0.000000 kilôgram/lít |
| 0.10 hạt/gallon (Mỹ) | 0.000002 kilôgram/lít |
| 1 hạt/gallon (Mỹ) | 0.000017 kilôgram/lít |
| 2 hạt/gallon (Mỹ) | 0.000034 kilôgram/lít |
| 3 hạt/gallon (Mỹ) | 0.000051 kilôgram/lít |
| 5 hạt/gallon (Mỹ) | 0.000086 kilôgram/lít |
| 10 hạt/gallon (Mỹ) | 0.000171 kilôgram/lít |
| 20 hạt/gallon (Mỹ) | 0.000342 kilôgram/lít |
| 50 hạt/gallon (Mỹ) | 0.000856 kilôgram/lít |
| 100 hạt/gallon (Mỹ) | 0.001712 kilôgram/lít |
| 1000 hạt/gallon (Mỹ) | 0.0171 kilôgram/lít |
Cách chuyển đổi hạt/gallon (Mỹ) sang kilôgram/lít
1 hạt/gallon (Mỹ) = 0.000017 kilôgram/lít
1 kilôgram/lít = 58418 hạt/gallon (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 hạt/gallon (Mỹ) sang kilôgram/lít:
15 hạt/gallon (Mỹ) = 15 × 0.000017 kilôgram/lít = 0.000257 kilôgram/lít