Chuyển đổi hạt/gallon (Mỹ) sang pound/gallon (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi hạt/gallon (Mỹ) [gr/gal (US)] sang đơn vị pound/gallon (Anh) [pound/gallon (UK)]
hạt/gallon (Mỹ)
Định nghĩa: hạt/gallon (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Nồng độ - Dung dịch. Khi chuyển đổi, 1 hạt/gallon (Mỹ) bằng 1.71181e-5 kilôgram/lít.
pound/gallon (Anh)
Định nghĩa: pound/gallon (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Nồng độ - Dung dịch. Khi chuyển đổi, 1 pound/gallon (Anh) bằng 0.0997763736 kilôgram/lít.
Bảng chuyển đổi hạt/gallon (Mỹ) sang pound/gallon (Anh)
| hạt/gallon (Mỹ) [gr/gal (US)] | pound/gallon (Anh) [pound/gallon (UK)] |
|---|---|
| 0.01 hạt/gallon (Mỹ) | 0.000002 pound/gallon (Anh) |
| 0.10 hạt/gallon (Mỹ) | 0.000017 pound/gallon (Anh) |
| 1 hạt/gallon (Mỹ) | 0.000172 pound/gallon (Anh) |
| 2 hạt/gallon (Mỹ) | 0.000343 pound/gallon (Anh) |
| 3 hạt/gallon (Mỹ) | 0.000515 pound/gallon (Anh) |
| 5 hạt/gallon (Mỹ) | 0.000858 pound/gallon (Anh) |
| 10 hạt/gallon (Mỹ) | 0.001716 pound/gallon (Anh) |
| 20 hạt/gallon (Mỹ) | 0.003431 pound/gallon (Anh) |
| 50 hạt/gallon (Mỹ) | 0.008578 pound/gallon (Anh) |
| 100 hạt/gallon (Mỹ) | 0.0172 pound/gallon (Anh) |
| 1000 hạt/gallon (Mỹ) | 0.1716 pound/gallon (Anh) |
Cách chuyển đổi hạt/gallon (Mỹ) sang pound/gallon (Anh)
1 hạt/gallon (Mỹ) = 0.000172 pound/gallon (Anh)
1 pound/gallon (Anh) = 5829 hạt/gallon (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 hạt/gallon (Mỹ) sang pound/gallon (Anh):
15 hạt/gallon (Mỹ) = 15 × 0.000172 pound/gallon (Anh) = 0.002573 pound/gallon (Anh)