Chuyển đổi hạt/gallon (Mỹ) sang phần/triệu (ppm)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi hạt/gallon (Mỹ) [gr/gal (US)] sang đơn vị phần/triệu (ppm) [part/million (ppm)]
hạt/gallon (Mỹ)
Định nghĩa: hạt/gallon (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Nồng độ - Dung dịch. Khi chuyển đổi, 1 hạt/gallon (Mỹ) bằng 1.71181e-5 kilôgram/lít.
phần/triệu (ppm)
Định nghĩa: phần/triệu (ppm) là đơn vị đo thuộc nhóm Nồng độ - Dung dịch. Khi chuyển đổi, 1 phần/triệu (ppm) bằng 9.988590003673e-7 kilôgram/lít.
Bảng chuyển đổi hạt/gallon (Mỹ) sang phần/triệu (ppm)
| hạt/gallon (Mỹ) [gr/gal (US)] | phần/triệu (ppm) [part/million (ppm)] |
|---|---|
| 0.01 hạt/gallon (Mỹ) | 0.1714 phần/triệu (ppm) |
| 0.10 hạt/gallon (Mỹ) | 1.71 phần/triệu (ppm) |
| 1 hạt/gallon (Mỹ) | 17.14 phần/triệu (ppm) |
| 2 hạt/gallon (Mỹ) | 34.28 phần/triệu (ppm) |
| 3 hạt/gallon (Mỹ) | 51.41 phần/triệu (ppm) |
| 5 hạt/gallon (Mỹ) | 85.69 phần/triệu (ppm) |
| 10 hạt/gallon (Mỹ) | 171.38 phần/triệu (ppm) |
| 20 hạt/gallon (Mỹ) | 342.75 phần/triệu (ppm) |
| 50 hạt/gallon (Mỹ) | 856.88 phần/triệu (ppm) |
| 100 hạt/gallon (Mỹ) | 1714 phần/triệu (ppm) |
| 1000 hạt/gallon (Mỹ) | 17138 phần/triệu (ppm) |
Cách chuyển đổi hạt/gallon (Mỹ) sang phần/triệu (ppm)
1 hạt/gallon (Mỹ) = 17.14 phần/triệu (ppm)
1 phần/triệu (ppm) = 0.058351 hạt/gallon (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 hạt/gallon (Mỹ) sang phần/triệu (ppm):
15 hạt/gallon (Mỹ) = 15 × 17.14 phần/triệu (ppm) = 257.06 phần/triệu (ppm)