Chuyển đổi hạt/gallon (Mỹ) sang pound/gallon (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi hạt/gallon (Mỹ) [gr/gal (US)] sang đơn vị pound/gallon (Mỹ) [pound/gallon (US)]
hạt/gallon (Mỹ)
Định nghĩa: hạt/gallon (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Nồng độ - Dung dịch. Khi chuyển đổi, 1 hạt/gallon (Mỹ) bằng 1.71181e-5 kilôgram/lít.
pound/gallon (Mỹ)
Định nghĩa: pound/gallon (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Nồng độ - Dung dịch. Khi chuyển đổi, 1 pound/gallon (Mỹ) bằng 0.1198264284 kilôgram/lít.
Bảng chuyển đổi hạt/gallon (Mỹ) sang pound/gallon (Mỹ)
| hạt/gallon (Mỹ) [gr/gal (US)] | pound/gallon (Mỹ) [pound/gallon (US)] |
|---|---|
| 0.01 hạt/gallon (Mỹ) | 0.000001 pound/gallon (Mỹ) |
| 0.10 hạt/gallon (Mỹ) | 0.000014 pound/gallon (Mỹ) |
| 1 hạt/gallon (Mỹ) | 0.000143 pound/gallon (Mỹ) |
| 2 hạt/gallon (Mỹ) | 0.000286 pound/gallon (Mỹ) |
| 3 hạt/gallon (Mỹ) | 0.000429 pound/gallon (Mỹ) |
| 5 hạt/gallon (Mỹ) | 0.000714 pound/gallon (Mỹ) |
| 10 hạt/gallon (Mỹ) | 0.001429 pound/gallon (Mỹ) |
| 20 hạt/gallon (Mỹ) | 0.002857 pound/gallon (Mỹ) |
| 50 hạt/gallon (Mỹ) | 0.007143 pound/gallon (Mỹ) |
| 100 hạt/gallon (Mỹ) | 0.0143 pound/gallon (Mỹ) |
| 1000 hạt/gallon (Mỹ) | 0.1429 pound/gallon (Mỹ) |
Cách chuyển đổi hạt/gallon (Mỹ) sang pound/gallon (Mỹ)
1 hạt/gallon (Mỹ) = 0.000143 pound/gallon (Mỹ)
1 pound/gallon (Mỹ) = 7000 hạt/gallon (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 hạt/gallon (Mỹ) sang pound/gallon (Mỹ):
15 hạt/gallon (Mỹ) = 15 × 0.000143 pound/gallon (Mỹ) = 0.002143 pound/gallon (Mỹ)