Chuyển đổi hạt/gallon (Mỹ) sang gram/lít
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi hạt/gallon (Mỹ) [gr/gal (US)] sang đơn vị gram/lít [g/L]
hạt/gallon (Mỹ)
Định nghĩa: hạt/gallon (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Nồng độ - Dung dịch. Khi chuyển đổi, 1 hạt/gallon (Mỹ) bằng 1.71181e-5 kilôgram/lít.
gram/lít
Định nghĩa: gram/lít là đơn vị đo thuộc nhóm Nồng độ - Dung dịch. Khi chuyển đổi, 1 gram/lít bằng 0.001 kilôgram/lít.
Bảng chuyển đổi hạt/gallon (Mỹ) sang gram/lít
| hạt/gallon (Mỹ) [gr/gal (US)] | gram/lít [g/L] |
|---|---|
| 0.01 hạt/gallon (Mỹ) | 0.000171 gram/lít |
| 0.10 hạt/gallon (Mỹ) | 0.001712 gram/lít |
| 1 hạt/gallon (Mỹ) | 0.0171 gram/lít |
| 2 hạt/gallon (Mỹ) | 0.0342 gram/lít |
| 3 hạt/gallon (Mỹ) | 0.0514 gram/lít |
| 5 hạt/gallon (Mỹ) | 0.0856 gram/lít |
| 10 hạt/gallon (Mỹ) | 0.1712 gram/lít |
| 20 hạt/gallon (Mỹ) | 0.3424 gram/lít |
| 50 hạt/gallon (Mỹ) | 0.8559 gram/lít |
| 100 hạt/gallon (Mỹ) | 1.71 gram/lít |
| 1000 hạt/gallon (Mỹ) | 17.12 gram/lít |
Cách chuyển đổi hạt/gallon (Mỹ) sang gram/lít
1 hạt/gallon (Mỹ) = 0.017118 gram/lít
1 gram/lít = 58.42 hạt/gallon (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 hạt/gallon (Mỹ) sang gram/lít:
15 hạt/gallon (Mỹ) = 15 × 0.017118 gram/lít = 0.256771 gram/lít