Chuyển đổi hạt/gallon (Anh) sang pound/triệu gallon (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi hạt/gallon (Anh) [gr/gal (UK)] sang đơn vị pound/triệu gallon (Mỹ) [(US)]
hạt/gallon (Anh)
Định nghĩa: hạt/gallon (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Nồng độ - Dung dịch. Khi chuyển đổi, 1 hạt/gallon (Anh) bằng 1.42538e-5 kilôgram/lít.
pound/triệu gallon (Mỹ)
Định nghĩa: pound/triệu gallon (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Nồng độ - Dung dịch. Khi chuyển đổi, 1 pound/triệu gallon (Mỹ) bằng 1.1982642843713e-7 kilôgram/lít.
Bảng chuyển đổi hạt/gallon (Anh) sang pound/triệu gallon (Mỹ)
| hạt/gallon (Anh) [gr/gal (UK)] | pound/triệu gallon (Mỹ) [(US)] |
|---|---|
| 0.01 hạt/gallon (Anh) | 1.19 pound/triệu gallon (Mỹ) |
| 0.10 hạt/gallon (Anh) | 11.90 pound/triệu gallon (Mỹ) |
| 1 hạt/gallon (Anh) | 118.95 pound/triệu gallon (Mỹ) |
| 2 hạt/gallon (Anh) | 237.91 pound/triệu gallon (Mỹ) |
| 3 hạt/gallon (Anh) | 356.86 pound/triệu gallon (Mỹ) |
| 5 hạt/gallon (Anh) | 594.77 pound/triệu gallon (Mỹ) |
| 10 hạt/gallon (Anh) | 1190 pound/triệu gallon (Mỹ) |
| 20 hạt/gallon (Anh) | 2379 pound/triệu gallon (Mỹ) |
| 50 hạt/gallon (Anh) | 5948 pound/triệu gallon (Mỹ) |
| 100 hạt/gallon (Anh) | 11895 pound/triệu gallon (Mỹ) |
| 1000 hạt/gallon (Anh) | 118954 pound/triệu gallon (Mỹ) |
Cách chuyển đổi hạt/gallon (Anh) sang pound/triệu gallon (Mỹ)
1 hạt/gallon (Anh) = 118.95 pound/triệu gallon (Mỹ)
1 pound/triệu gallon (Mỹ) = 0.008407 hạt/gallon (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 hạt/gallon (Anh) sang pound/triệu gallon (Mỹ):
15 hạt/gallon (Anh) = 15 × 118.95 pound/triệu gallon (Mỹ) = 1784 pound/triệu gallon (Mỹ)